antihaemophilic globulin

antihaemophilic globulin

A scientist carefully measures antihaemophilic globulin in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Globulin chống ưa chảy máumột yếu tố đông máu (tên thương mại Hemofil) sự thiếu hụt của liên quan đến bệnh ưa chảy máu loại A. Đây một protein trong máu giúp máu đông lại bình thường; khi thiếu chất này, người bệnh dễ bị chảy máu kéo dài.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân thiếu globulin chống ưa chảy máu, dẫn đến các đợt chảy máu nghiêm trọng.)
  • (Globulin chống ưa chảy máu được tiêm tĩnh mạch để điều trị bệnh ưa chảy máu loại A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recombinant antihaemophilic globulin": globulin chống ưa chảy máu tái tổ hợp, được sản xuất bằng công nghệ gen thay vì chiết xuất từ máu người.
    • Recombinant antihaemophilic globulin reduces the risk of viral contamination. (Globulin chống ưa chảy máu tái tổ hợp giảm nguy nhiễm virus.)
  • "Antihaemophilic globulin deficiency": tình trạng thiếu hụt globulin chống ưa chảy máu, đặc trưng của bệnh ưa chảy máu A.
    • Antihaemophilic globulin deficiency is inherited in an X-linked recessive pattern. (Thiếu hụt globulin chống ưa chảy máu di truyền theo kiểu lặn liên kết nhiễm sắc thể X.)
Biến thể từ gần giống
  • Antihaemophilic factor (danh từ): yếu tố chống ưa chảy máu, đồng nghĩa với globulin chống ưa chảy máu.
  • Factor VIII (danh từ): yếu tố VIII, tên gọi khác của globulin chống ưa chảy máu trong hệ thống đánh số yếu tố đông máu.
  • Haemophilia A (danh từ): bệnh ưa chảy máu loại A, do thiếu globulin chống ưa chảy máu.
Từ đồng nghĩa
  • Coagulation factor VIII: yếu tố đông máu VIII.
  • Antihemophilic factor (AHF): yếu tố chống ưa chảy máu.
  • Hemofil (tên thương mại): một chế phẩm globulin chống ưa chảy máu.
Các cụm từ liên quan
  • To administer antihaemophilic globulin: tiêm/chỉ định globulin chống ưa chảy máu.
    • Doctors administer antihaemophilic globulin to prevent bleeding in haemophiliacs. (Bác sĩ tiêm globulin chống ưa chảy máu để ngăn chảy máungười bệnh ưa chảy máu.)
  • Antihaemophilic globulin concentrate: chế phẩm đặc globulin chống ưa chảy máu.
    • Antihaemophilic globulin concentrate is stored in a refrigerator. (Chế phẩm đặc globulin chống ưa chảy máu được bảo quản trong tủ lạnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Từ gần giống